- 口口khẩu khẩu(hai miệng cùng kêu)
- 犬khuyển(con chó)
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
khóc lóc; gào khóc; rống lên
Đứa trẻ khóc lóc tìm mẹ.
khóc lóc; gào khóc; rống lên
Đứa trẻ khóc lóc tìm mẹ.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
khóc lóc; gào khóc; rống lên
khóc lóc; gào khóc; rống lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.