- 口口khẩu khẩu(hai miệng cùng kêu)
- 犬khuyển(con chó)
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
than nghèo; kêu nghèo kêu khổ
Anh ấy luôn than nghèo.
than nghèo; kêu ca túng thiếu
than nghèo; giả vờ nghèo khổ
Anh ấy luôn thích giả vờ nghèo.
than nghèo; kêu nghèo kêu khổ
Anh ấy luôn than nghèo.
than nghèo; kêu ca túng thiếu
than nghèo; giả vờ nghèo khổ
Anh ấy luôn thích giả vờ nghèo.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
than nghèo; kêu nghèo kêu khổ
than nghèo; kêu nghèo kêu khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.