- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
triết lý; đạo lý sâu sắc
Cuốn sách này tràn đầy triết lý.
triết học
triết lý; đạo lý sâu sắc
Cuốn sách này tràn đầy triết lý.
triết học
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
triết lý; đạo lý sâu sắc
triết lý; đạo lý sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.