cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Cô ấy đang cho con bú.
bú sữa; mút sữa
Bò mẹ dùng sữa cho bê con bú.
cho bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Bò mẹ cho bê con bú.
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Cô ấy đang cho con bú.
bú sữa; mút sữa
Bò mẹ dùng sữa cho bê con bú.
cho bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Bò mẹ cho bê con bú.
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.