- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi dưỡng; cho bú
Cô ấy đang nuôi con của mình.
nuôi dưỡng; bú mớm
Cô ấy đã nuôi ba đứa con.
nuôi dưỡng; cho bú
Cô ấy đang nuôi con của mình.
nuôi dưỡng; bú mớm
Cô ấy đã nuôi ba đứa con.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi dưỡng; cho bú
nuôi dưỡng; cho bú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.