- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
tranh thangka (tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng)
Thangka là một loại hình nghệ thuật độc đáo.
tranh thangka (tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng)
Thangka là một loại hình nghệ thuật độc đáo.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
tranh thangka (tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng)
tranh thangka (tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.