- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
dãy núi Đường Cổ Lạp (trên cao nguyên Thanh Tạng)
Dãy núi Tanggula nằm trên cao nguyên Thanh Tạng.
dãy núi Đường Cổ Lạp (trên cao nguyên Thanh Tạng)
Dãy núi Tanggula nằm trên cao nguyên Thanh Tạng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
dãy núi Đường Cổ Lạp (trên cao nguyên Thanh Tạng)
dãy núi Đường Cổ Lạp (trên cao nguyên Thanh Tạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.