- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hội chứng Down (trisomy 21)
Hội chứng Down là một bệnh về nhiễm sắc thể.
Hội chứng Down (trisomy 21)
Hội chứng Down là một bệnh về nhiễm sắc thể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hội chứng Down (trisomy 21)
Hội chứng Down (trisomy 21)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.