tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)
Những chú chim hót líu lo trên cây.
tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)
Những chú chim hót líu lo trên cây.
tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)
tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.