dọa nạt; hù dọa
中用言语或行动让人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng ràng rén gǎndào hàipà
Bạn đừng hòng dọa tôi.
dọa nạt; hù dọa
中用言语或态度吓唬别人yòng yányǔ huò tàidù xiàhǔ biérén
Đừng hòng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
中用言语或行动让人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng ràng rén gǎndào hàipà
Bạn đừng hòng dọa tôi.
dọa nạt; hù dọa
中用言语或态度吓唬别人yòng yányǔ huò tàidù xiàhǔ biérén
Đừng hòng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa
中用假话或虚假的样子吓唬人yòng jiǎhuà huò xūjiǎ de yàngzi xiàhǔ rén
Anh ấy muốn lừa tôi.
tiếng hổ gầm; dọa nạt; hù dọa
中老虎发出的大声吼叫lǎohǔ fāchū de dàshēng hǒujiào
Con hổ gầm lên một tiếng.
(khẩu) lừa phỉnh; dọa nạt
中用假话或样子骗人;吓唬人yòng jiǎhuà huò yàngzi piàn rén; xiàhǔ rén
Đừng hòng lừa tôi!
dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa
中用假话或虚假的样子吓唬人yòng jiǎhuà huò xūjiǎ de yàngzi xiàhǔ rén
Anh ấy muốn lừa tôi.
tiếng hổ gầm; dọa nạt; hù dọa
中老虎发出的大声吼叫lǎohǔ fāchū de dàshēng hǒujiào
Con hổ gầm lên một tiếng.
(khẩu) lừa phỉnh; dọa nạt
中用假话或样子骗人;吓唬人yòng jiǎhuà huò yàngzi piàn rén; xiàhǔ rén
Đừng hòng lừa tôi!