- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng
dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.