- 口khẩu(miệng)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
中只有;仅仅是zhǐyǒu;jǐnjǐng shì
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
中只有;仅仅是zhǐyǒu;jǐnjǐng shì
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.