- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ mỗi(kế thừa)
Anh ấy chỉ thích ăn táo.
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ một mình(kế thừa)
Chỉ có anh ấy không đến.
duy chỉ; chỉ riêng(kế thừa)
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ mỗi(kế thừa)
Anh ấy chỉ thích ăn táo.
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ một mình(kế thừa)
Chỉ có anh ấy không đến.
duy chỉ; chỉ riêng(kế thừa)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ mỗi
duy chỉ; chỉ riêng; chỉ mỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên(kế thừa)
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên(kế thừa)