- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
kỹ năng ca hát; công lực hát
Kỹ năng ca hát của cô ấy rất tốt.
kỹ năng ca hát; công lực hát
Kỹ năng ca hát của cô ấy rất tốt.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
kỹ năng ca hát; công lực hát
kỹ năng ca hát; công lực hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.