- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)
cúi chào thưa gửi (lễ nghi chào hỏi thời xưa); mở đường (cho quan chức)
cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)
cúi chào thưa gửi (lễ nghi chào hỏi thời xưa); mở đường (cho quan chức)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)
cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.