- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
(của bồi bàn) xướng to gọi món (cho bếp)
Người phục vụ đã gọi món.
(của bồi bàn) xướng to gọi món (cho bếp)
Người phục vụ đã gọi món.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
(của bồi bàn) xướng to gọi món (cho bếp)
(của bồi bàn) xướng to gọi món (cho bếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.