- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đọc to phiếu bầu; xướng phiếu
Anh ấy phụ trách đọc phiếu bầu.
đọc to phiếu bầu; xướng phiếu
Anh ấy phụ trách đọc phiếu bầu.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
đọc to phiếu bầu; xướng phiếu
đọc to phiếu bầu; xướng phiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.