- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
lời ca; lời hát trong tuồng/kịch
Anh ấy đang viết lời bài hát.
lời ca; lời hát trong tuồng/kịch
Anh ấy đang viết lời bài hát.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời ca; lời hát trong tuồng/kịch
lời ca; lời hát trong tuồng/kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.