- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
kim đầu đọc (của máy quay đĩa)
Kim máy hát dùng để phát đĩa hát.
kim đầu đọc (của máy quay đĩa)
Kim máy hát dùng để phát đĩa hát.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
kim đầu đọc (của máy quay đĩa)
kim đầu đọc (của máy quay đĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.