mổ thức ăn; (chim) mổ ăn
Chú chim nhỏ đang mổ những hạt gạo trên mặt đất.
// NGHĨA CHÍNHmổ thức ăn; (chim) mổ ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.