- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thương nhân; thương gia
中做买卖、买卖东西赚钱的人zuò mǎimài、mǎimài dōngxi zuànqián de rén
Anh ấy là một doanh nhân.
thương nhân; buôn bán; thương mại
中从事买卖商品获取利润的人cóngshì mǎimài shāngyǐn huòqǔ lìrùn de rén
Anh ấy là một thương nhân.
thương nhân; thương gia
中做买卖、买卖东西赚钱的人zuò mǎimài、mǎimài dōngxi zuànqián de rén
Anh ấy là một doanh nhân.
thương nhân; buôn bán; thương mại
中从事买卖商品获取利润的人cóngshì mǎimài shāngyǐn huòqǔ lìrùn de rén
Anh ấy là một thương nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thương nhân; thương gia
thương nhân; thương gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.