- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
khu thương mại; vùng kinh doanh
Khu thương mại này có rất nhiều cửa hàng.
khu thương mại; khu kinh doanh
khu thương mại; vùng kinh doanh
Khu thương mại này có rất nhiều cửa hàng.
khu thương mại; khu kinh doanh
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
khu thương mại; vùng kinh doanh
khu thương mại; vùng kinh doanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.