- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
hộ kinh doanh; thương nhân; cửa hàng
Việc kinh doanh của thương nhân này rất tốt.
cửa hàng; thương gia; chủ hàng
Việc kinh doanh của cửa hàng này rất tốt.
hộ kinh doanh; thương nhân; cửa hàng
Việc kinh doanh của thương nhân này rất tốt.
cửa hàng; thương gia; chủ hàng
Việc kinh doanh của cửa hàng này rất tốt.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
hộ kinh doanh; thương nhân; cửa hàng
hộ kinh doanh; thương nhân; cửa hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.