- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
buổi biểu diễn thương mại; show thương mại
Anh ấy đã tham gia một buổi biểu diễn thương mại.
buổi biểu diễn thương mại; show thương mại
Anh ấy đã tham gia một buổi biểu diễn thương mại.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
buổi biểu diễn thương mại; show thương mại
buổi biểu diễn thương mại; show thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.