- 禾hòa(cây lúa)
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế thương mại; thuế buôn bán
Thuế thương mại là một phần thu nhập của nhà nước.
thuế thương mại; thuế buôn bán
Thuế thương mại là một phần thu nhập của nhà nước.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế thương mại; thuế buôn bán
thuế thương mại; thuế buôn bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.