- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 拉lạp(kéo, lôi)
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
Cô ấy muốn trở thành một đội trưởng đội cổ vũ.
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
Cô ấy muốn trở thành một đội trưởng đội cổ vũ.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.