- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng dài dòng.
dài dòng; rườm rà; thừa thãi
lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng dài dòng.
dài dòng; rườm rà; thừa thãi
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời
lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.