- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
ở hiền gặp lành; thiện có thiện báo [thành ngữ]
Thiện có thiện báo, ác có ác báo.
ở hiền gặp lành; thiện có thiện báo [thành ngữ]
Thiện có thiện báo, ác có ác báo.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
ở hiền gặp lành; thiện có thiện báo [thành ngữ]
ở hiền gặp lành; thiện có thiện báo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.