- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình loa; hình phễu; hình loa kèn
Chiếc váy này có hình loa kèn.
hình loa; hình phễu; hình loa kèn
Chiếc váy này có hình loa kèn.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình loa; hình phễu; hình loa kèn
hình loa; hình phễu; hình loa kèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.