- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng; sốt ruột(kế thừa)
Anh ấy trông có vẻ hơi sốt ruột.
nóng vội; hấp tấp như khỉ (khẩu)(kế thừa)
Bạn đừng vội vàng, cứ từ từ thôi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu(kế thừa)
nóng lòng; sốt ruột(kế thừa)
Anh ấy trông có vẻ hơi sốt ruột.
nóng vội; hấp tấp như khỉ (khẩu)(kế thừa)
Bạn đừng vội vàng, cứ từ từ thôi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu(kế thừa)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng; sốt ruột
nóng lòng; sốt ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bồn chồn; cáu kỉnh; bứt rứt(kế thừa)
bồn chồn; xao động(kế thừa)
bồn chồn; cáu kỉnh; bứt rứt(kế thừa)
bồn chồn; xao động(kế thừa)