- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng
Tôi cần một ít kẹo ngậm ho.
viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng
Tôi cần một ít kẹo ngậm ho.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng
viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.