- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống hầu; khí quản; cổ họng
Hầu quản là một phần của hệ hô hấp.
ống hầu; khí quản; cổ họng
Hầu quản là một phần của hệ hô hấp.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống hầu; khí quản; cổ họng
ống hầu; khí quản; cổ họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.