- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm
Luân xa cổ họng là một trong bảy luân xa chính của cơ thể.
luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm
Luân xa cổ họng là một trong bảy luân xa chính của cơ thể.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm
luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.