- 口khẩu(miệng)
- 咸hàm(tất cả, đều)
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
gọi dừng lại; gọi giật lại
Anh ấy gọi tôi lại.
gọi dừng lại; gọi giật lại
Anh ấy gọi tôi lại.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
gọi dừng lại; gọi giật lại
gọi dừng lại; gọi giật lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.