- 口khẩu(miệng)
- 咸hàm(tất cả, đều)
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
quát mắng; la hét
Anh ấy hét lên: “Cứu tôi với!”
quát mắng; la hét
Anh ấy hét lên: “Cứu tôi với!”
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
quát mắng; la hét
quát mắng; la hét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.