- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
(lóng) bỗng dưng làm bố (khi bạn đời mang thai với người khác)
Anh ấy đã trở thành cha dượng rồi.
(lóng) bỗng dưng làm bố (khi bạn đời mang thai với người khác)
Anh ấy đã trở thành cha dượng rồi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người cha (父) có âm gần 'đa' (多) tạo nên chữ 爹 nghĩa là cha, bố.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người cha (父) có âm gần 'đa' (多) tạo nên chữ 爹 nghĩa là cha, bố.
(lóng) bỗng dưng làm bố (khi bạn đời mang thai với người khác)
(lóng) bỗng dưng làm bố (khi bạn đời mang thai với người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.