- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thích mới chán cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích cái mới và chán cái cũ.
thích mới chán cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích cái mới và chán cái cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thích mới chán cũ [thành ngữ]
thích mới chán cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.