- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
uống cạn; uống hết
Anh ấy đã uống hết nước rồi.
hút cạn; hút kiệt
uống cạn; uống hết
Anh ấy đã uống hết nước rồi.
hút cạn; hút kiệt
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
uống cạn; uống hết
uống cạn; uống hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.