- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
Khán giả cổ vũ cho anh ấy.
cổ vũ; tiếp sức; hỗ trợ (trong trận đấu)
Mọi người cổ vũ cho anh ấy.
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
Khán giả cổ vũ cho anh ấy.
cổ vũ; tiếp sức; hỗ trợ (trong trận đấu)
Mọi người cổ vũ cho anh ấy.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.