- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
(khẩu) say xỉn; say bí tỉ
Anh ấy say rồi.
say xỉn; uống đến say mèm (khẩu)
Tối qua anh ấy say bí tỉ.
(khẩu) say xỉn; say bí tỉ
Anh ấy say rồi.
say xỉn; uống đến say mèm (khẩu)
Tối qua anh ấy say bí tỉ.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
(khẩu) say xỉn; say bí tỉ
(khẩu) say xỉn; say bí tỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.