- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
uống cạn; uống hết
Anh ấy đã uống hết nước rồi.
hút cạn; hút kiệt
uống cạn; uống hết
Anh ấy đã uống hết nước rồi.
hút cạn; hút kiệt
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
uống cạn; uống hết
uống cạn; uống hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.