- 口khẩu(miệng)
- 曷hạt(sao, tại sao)
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng
Anh ấy đã hét lên để ngăn cuộc cãi vã.
hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng
Anh ấy đã hét lên để ngăn cuộc cãi vã.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng
hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.