- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
M*éo, tôi quên mang chìa khóa rồi!
chết mẹ; đ** mẹ (dạng nói nhẹ hơn)
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
M*éo, tôi quên mang chìa khóa rồi!
chết mẹ; đ** mẹ (dạng nói nhẹ hơn)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.