- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
máy bay phản lực
Máy bay phản lực bay rất nhanh.
máy phun; máy bay phản lực
Đây là một loại máy bay phản lực.
máy bay phản lực
Máy bay phản lực bay rất nhanh.
máy phun; máy bay phản lực
Đây là một loại máy bay phản lực.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
máy bay phản lực
máy bay phản lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.