- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
tay chân; đàn em; lâu la (trong băng đảng)(kế thừa)
Anh ta chỉ là một tên lâu la.
tay chân; đàn em; lâu la(kế thừa)
tay chân; đàn em; lâu la (trong băng đảng)(kế thừa)
Anh ta chỉ là một tên lâu la.
tay chân; đàn em; lâu la(kế thừa)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
tay chân; đàn em; lâu la (trong băng đảng)
tay chân; đàn em; lâu la (trong băng đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.