- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò tìm bằng cách ngửi; (mạng) nghe lén gói tin (sniffing)
Con chó đang đánh hơi ma túy.
dò tìm bằng cách ngửi; (mạng) nghe lén gói tin (sniffing)
Con chó đang đánh hơi ma túy.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò tìm bằng cách ngửi; (mạng) nghe lén gói tin (sniffing)
dò tìm bằng cách ngửi; (mạng) nghe lén gói tin (sniffing)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.