giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中人说话或唱歌时发出的声音rén shuōhuà huò chànggē shí fāchū de shēngyīn
Giọng hát của cô ấy rất hay.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中人说话或唱歌时发出的声音rén shuōhuà huò chànggē shí fāchū de shēngyīn
Giọng hát của cô ấy rất hay.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.