xâu; chuỗi; chùm; xiên
Một chùm nho.
bụi (cây); khóm; đám
chùm; buồng (từ chỉ vật thể kết thành chùm)
rủ xuống thành chùm; lủng lẳng
xâu; chuỗi; chùm; xiên
Một chùm nho.
bụi (cây); khóm; đám
chùm; buồng (từ chỉ vật thể kết thành chùm)
rủ xuống thành chùm; lủng lẳng
xâu; chuỗi; chùm; xiên
xâu; chuỗi; chùm; xiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chùm nho đang treo lủng lẳng.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Bông hoa rủ xuống.
Chùm nho đang treo lủng lẳng.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Bông hoa rủ xuống.