- 口khẩu(miệng)
- 觜chủy(mỏ chim)
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói năng không lưu loát, không thích nói chuyện.
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói năng không lưu loát, không thích nói chuyện.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.