- 口khẩu(miệng)
- 孔khổng(lỗ hổng, rỗng)
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
quát mắng; la hét
Anh ấy gào tên tôi.
gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là
quát mắng; la hét
Anh ấy gào tên tôi.
gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
quát mắng; la hét
quát mắng; la hét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.